아무 단어나 입력하세요!

"humidor" in Vietnamese

hộp giữ ẩm xì gàtủ giữ ẩm xì gà

Definition

Hộp giữ ẩm xì gà là hộp hoặc tủ dùng để bảo quản xì gà ở độ ẩm thích hợp giúp xì gà luôn tươi mới. Bên trong thường có thiết bị kiểm soát độ ẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'hộp giữ ẩm xì gà' dùng chủ yếu trong bối cảnh bảo quản xì gà cao cấp. Không dùng cho các vật dụng khác hay nhầm lẫn với 'máy tạo ẩm' cho phòng.

Examples

He keeps his cigars in a humidor to stay fresh.

Anh ấy giữ xì gà trong **hộp giữ ẩm xì gà** để luôn tươi.

A humidor controls the humidity inside.

**Hộp giữ ẩm xì gà** kiểm soát độ ẩm bên trong.

My grandfather bought a wooden humidor.

Ông tôi đã mua một **hộp giữ ẩm xì gà** bằng gỗ.

If you don't store cigars in a humidor, they'll dry out quickly.

Nếu bạn không để xì gà trong **hộp giữ ẩm xì gà**, chúng sẽ nhanh chóng bị khô.

Many cigar lounges display a large humidor for their best cigars.

Nhiều phòng hút xì gà trưng bày một **hộp giữ ẩm xì gà** lớn cho những điếu xì gà ngon nhất.

He opened the humidor and offered me a cigar.

Anh ấy mở **hộp giữ ẩm xì gà** và mời tôi một điếu xì gà.