아무 단어나 입력하세요!

"humidifier" in Vietnamese

máy tạo độ ẩm

Definition

Thiết bị giúp tăng độ ẩm trong không khí của phòng, làm cho không khí bớt khô.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng vào mùa đông hoặc khi không khí khô. Đừng nhầm với 'dehumidifier' (máy hút ẩm). Hay gặp trong cụm 'bật máy tạo độ ẩm', 'vệ sinh máy tạo độ ẩm'.

Examples

We bought a humidifier for the baby's room.

Chúng tôi đã mua một **máy tạo độ ẩm** cho phòng của em bé.

The air feels better when the humidifier is on.

Không khí cảm thấy dễ chịu hơn khi **máy tạo độ ẩm** đang chạy.

My nose feels dry if I forget to use the humidifier.

Mũi tôi cảm thấy khô nếu tôi quên dùng **máy tạo độ ẩm**.

Can you turn on the humidifier before bed?

Bạn có thể bật **máy tạo độ ẩm** trước khi đi ngủ không?

After using the humidifier all night, my throat wasn’t sore this morning.

Sau khi dùng **máy tạo độ ẩm** suốt đêm, sáng nay tôi không bị đau họng.

Be sure to clean the humidifier regularly to avoid mold.

Hãy vệ sinh **máy tạo độ ẩm** thường xuyên để tránh nấm mốc.