아무 단어나 입력하세요!

"humerus" in Vietnamese

xương cánh tay

Definition

Xương cánh tay là xương dài ở cánh tay trên, kéo dài từ vai đến khuỷu tay.

Usage Notes (Vietnamese)

"Xương cánh tay" là thuật ngữ y học; trong giao tiếp hàng ngày thường chỉ gọi là "xương tay". Đừng nhầm với "humorous" (hài hước).

Examples

The humerus connects the shoulder to the elbow.

**Xương cánh tay** nối vai với khuỷu tay.

She broke her humerus while playing basketball.

Cô ấy bị gãy **xương cánh tay** khi chơi bóng rổ.

The doctor showed me an X-ray of my humerus.

Bác sĩ cho tôi xem ảnh X-quang **xương cánh tay** của tôi.

You can't lift heavy things until your humerus heals.

Bạn không thể nâng vật nặng cho đến khi **xương cánh tay** lành lại.

A fall on an outstretched arm can injure the humerus.

Ngã khi tay duỗi thẳng có thể làm tổn thương **xương cánh tay**.

After surgery, my humerus still hurts when I twist my arm.

Sau phẫu thuật, **xương cánh tay** của tôi vẫn còn đau mỗi khi xoay tay.