아무 단어나 입력하세요!

"humdrum" in Vietnamese

nhàm chánbuồn tẻ

Definition

Dùng để mô tả điều gì đó rất đều đều, không có sự mới mẻ hay hứng thú, thường lặp đi lặp lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để chỉ công việc, thói quen hay cuộc sống buồn tẻ, không dùng cho người. Các cụm như 'humdrum routine', 'humdrum job' rất phổ biến.

Examples

He was tired of his humdrum life.

Anh ấy đã chán ngấy cuộc sống **nhàm chán** của mình.

The movie was a bit humdrum.

Bộ phim này hơi **nhàm chán**.

I don't like humdrum routines.

Tôi không thích những thói quen **nhàm chán**.

The job pays well, but it's just so humdrum.

Công việc này lương cao nhưng lại quá **nhàm chán**.

She wanted an adventure to escape her humdrum existence.

Cô ấy muốn có một cuộc phiêu lưu để thoát khỏi cuộc sống **buồn tẻ** của mình.

After months of humdrum days, something exciting finally happened.

Sau nhiều tháng ngày **nhàm chán**, cuối cùng điều gì đó thú vị cũng đã xảy ra.