아무 단어나 입력하세요!

"humdinger" in Vietnamese

cái gì đó xuất sắcđiều tuyệt vời

Definition

Chỉ điều gì đó rất xuất sắc, nổi bật, thường để mô tả sự kiện, vật hoặc con người.

Usage Notes (Vietnamese)

'Humdinger' là từ thân mật, hơi cũ, thường dùng trong hội thoại để nhấn mạnh điều gì đó rất tuyệt vời. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

That soccer game was a real humdinger!

Trận bóng đá đó thật sự là một **điều tuyệt vời**!

Grandpa told us a humdinger of a story.

Ông kể cho chúng tôi một **điều tuyệt vời** là câu chuyện đó.

That is one humdinger of a cake.

Đây đúng là một cái bánh **xuất sắc**.

Wow, that movie last night was a humdinger—I didn’t see that ending coming!

Bộ phim tối qua thật sự là một **điều tuyệt vời** — tôi không lường trước được cái kết đó!

You’ve really got a humdinger of a problem there!

Bạn gặp phải một **cái gì đó xuất sắc** về vấn đề này đấy!

That thunderstorm yesterday was a humdinger—never seen lightning like that before!

Cơn bão tối qua thật sự là một **điều tuyệt vời**—chưa bao giờ thấy sét như vậy!