아무 단어나 입력하세요!

"humbles" in Vietnamese

làm khiêm tốnkhiến ai đó hạ mình

Definition

Khiến ai đó cảm thấy bớt tự cao, hoặc cho họ thấy mình không hơn người khác; cũng dùng khi tự hạ mình hoặc làm ai đó trở nên khiêm tốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc suy ngẫm. Cấu trúc như 'life humbles you' nghĩa là cuộc sống khiến bạn khiêm tốn. Khác với 'insult' (xúc phạm) hay 'humiliate' (làm nhục); có thể mang ý tích cực hoặc tiêu cực.

Examples

Winning so easily humbles him.

Thắng quá dễ dàng khiến anh ấy trở nên **khiêm tốn**.

She humbles herself by admitting her mistakes.

Cô ấy **khiêm tốn** khi thừa nhận lỗi lầm của mình.

Failure often humbles people.

Thất bại thường khiến con người **khiêm tốn**.

Traveling to new countries really humbles you.

Đi đến những nước mới thực sự làm bạn trở nên **khiêm tốn**.

It humbles me to see so many people willing to help.

Nhìn thấy nhiều người sẵn sàng giúp đỡ khiến tôi cảm thấy **khiêm tốn**.

Life sometimes humbles even the most confident person.

Cuộc sống đôi khi khiến ngay cả người tự tin nhất cũng phải **khiêm tốn**.