아무 단어나 입력하세요!

"humble" in Vietnamese

khiêm tốn

Definition

Người khiêm tốn là người không tự coi mình hơn hoặc quan trọng hơn người khác. Từ này cũng dùng để miêu tả thứ gì đó đơn giản, không đắt tiền hay không nổi bật.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho tính cách: 'a humble person' chỉ sự khiêm nhường, tôn trọng người khác. Dùng cho vật, có cụm như 'humble home', 'humble beginnings'. Đừng nhầm với 'humiliated' (cảm thấy xấu hổ).

Examples

She is very humble, even after winning the prize.

Cô ấy rất **khiêm tốn**, ngay cả sau khi giành được giải thưởng.

They live in a humble house near the river.

Họ sống trong một ngôi nhà **khiêm tốn** gần con sông.

He gave a humble answer and thanked everyone.

Anh ấy đã trả lời một cách **khiêm tốn** và cảm ơn mọi người.

For someone so successful, he's surprisingly humble.

Dù rất thành công, anh ấy lại cực kỳ **khiêm tốn**.

She came from humble beginnings but built an amazing career.

Cô ấy xuất phát từ **hoàn cảnh khiêm tốn** nhưng đã xây dựng được sự nghiệp tuyệt vời.

He stayed humble and never acted like a star.

Anh ấy luôn **khiêm tốn** và chưa bao giờ tỏ ra như một ngôi sao.