아무 단어나 입력하세요!

"humble pie" in Vietnamese

thừa nhận sai lầmcúi đầu nhận lỗi

Definition

Chấp nhận mình sai một cách khiêm tốn, thường sau khi đã bị chứng minh là sai.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này không mang nghĩa đen về món ăn mà dùng khi ai đó phải nhận mình sai khi đã quá tự tin. Dùng trong giao tiếp thân mật, khi nhắc đến lòng tự trọng.

Examples

After losing the game, Tom had to eat humble pie.

Sau khi thua trận, Tom phải **thừa nhận sai lầm**.

She had to eat humble pie when her idea failed.

Khi ý tưởng thất bại, cô ấy phải **thừa nhận sai lầm**.

He ate humble pie and apologized to his friend.

Anh ấy **thừa nhận sai lầm** và xin lỗi bạn mình.

Turns out I was wrong, so I had to eat humble pie in front of everyone.

Hóa ra tôi sai, nên tôi phải **thừa nhận sai lầm** trước mọi người.

Nobody likes eating humble pie, but sometimes you have to.

Không ai thích **thừa nhận sai lầm**, nhưng đôi khi phải làm vậy.

After the argument, she swallowed her pride and ate humble pie.

Sau cuộc tranh cãi, cô ấy bỏ qua tự ái và **thừa nhận sai lầm**.