아무 단어나 입력하세요!

"humanize" in Vietnamese

nhân hóa

Definition

Làm cho một điều gì đó trở nên gần gũi, thể hiện phẩm chất con người như sự cảm thông, thấu hiểu hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong môi trường chính thức như nói về 'humanize the workplace' hoặc 'humanize technology'. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

We should humanize our communication with customers.

Chúng ta nên **nhân hóa** cách giao tiếp với khách hàng.

The teacher wants to humanize her lessons.

Giáo viên muốn **nhân hóa** các bài giảng của mình.

Photos can humanize news stories.

Ảnh có thể **nhân hóa** các bản tin.

By sharing personal stories, she helped humanize the statistics.

Bằng cách chia sẻ câu chuyện cá nhân, cô ấy đã giúp **nhân hóa** các con số thống kê.

Adding real voices to the documentary really humanized it.

Thêm những giọng nói thật vào bộ phim tài liệu đã thực sự **nhân hóa** nó.

They tried to humanize the new app so it feels more friendly and less robotic.

Họ đã cố gắng **nhân hóa** ứng dụng mới để nó thân thiện và bớt máy móc hơn.