아무 단어나 입력하세요!

"humanities" in Vietnamese

nhân văn

Definition

Nhân văn là các môn học nghiên cứu về văn hóa, lịch sử, triết học, nghệ thuật và ngôn ngữ của con người, không giống như các môn khoa học tự nhiên hoặc toán học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều (ví dụ: 'ngành nhân văn'). Chỉ nhóm các môn như văn học, lịch sử, triết học, nghệ thuật. Không giống 'khoa học xã hội' (tâm lý học, xã hội học, v.v.).

Examples

She wants to study the humanities at university.

Cô ấy muốn học **nhân văn** ở trường đại học.

Humanities include subjects like history and literature.

**Nhân văn** bao gồm các môn như lịch sử và văn học.

The school has a strong humanities program.

Trường này có chương trình **nhân văn** rất mạnh.

I was always more interested in the humanities than in science.

Tôi luôn quan tâm đến **nhân văn** hơn là khoa học.

The university offers many scholarships for students in the humanities.

Trường đại học cung cấp nhiều học bổng cho sinh viên **nhân văn**.

It's common for people who love reading and writing to choose the humanities.

Những người yêu thích đọc và viết thường chọn học **nhân văn**.