"humanism" in Vietnamese
Definition
Một triết lý nhấn mạnh giá trị, phẩm giá và quyền của con người, coi trọng lý trí, lòng nhân ái và phúc lợi nhân loại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chủ nghĩa nhân văn' thường xuất hiện trong triết học, văn học, giáo dục, liên quan đến phong trào Phục Hưng và cả giá trị hiện đại. Không nên nhầm với 'chủ nghĩa nhân đạo' hay 'nhân loại'.
Examples
Humanism encourages people to think for themselves.
**Chủ nghĩa nhân văn** khuyến khích mọi người tự suy nghĩ.
Many schools teach humanism in their history classes.
Nhiều trường dạy **chủ nghĩa nhân văn** trong các lớp lịch sử.
The idea of humanism puts people at the center of importance.
Ý tưởng về **chủ nghĩa nhân văn** đặt con người ở vị trí trung tâm.
During the Renaissance, humanism changed the way people saw the world.
Trong thời kỳ Phục Hưng, **chủ nghĩa nhân văn** đã thay đổi cách con người nhìn nhận thế giới.
Modern humanism is about respecting different beliefs and cultures.
**Chủ nghĩa nhân văn** hiện đại là về tôn trọng các niềm tin và văn hóa khác nhau.
If you care deeply about fairness and empathy, you're probably influenced by humanism.
Nếu bạn quan tâm sâu sắc đến sự công bằng và đồng cảm, bạn có lẽ đã bị ảnh hưởng bởi **chủ nghĩa nhân văn**.