아무 단어나 입력하세요!

"hulking" in Vietnamese

to lớn đồ sộcồng kềnh

Definition

Dùng để chỉ người hoặc vật rất to lớn, nặng nề và trông hơi vụng về hoặc thô kệch. Thường mang vẻ mạnh mẽ nhưng không thanh thoát.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, thường để mô tả ai hoặc cái gì to, nặng và có phần vụng về hay gây ấn tượng mạnh. Không dùng cho vật gì vừa lớn vừa thanh lịch. Không dùng cho khái niệm trừu tượng.

Examples

The hulking man helped us move the sofa.

Người đàn ông **to lớn đồ sộ** đã giúp chúng tôi khiêng chiếc ghế sofa.

A hulking truck blocked the street.

Một chiếc xe tải **to lớn đồ sộ** chặn ngang phố.

The dog was hulking, but very gentle.

Con chó đó **to lớn đồ sộ**, nhưng rất hiền lành.

A hulking shadow appeared in the doorway, making everyone nervous.

Một bóng **to lớn đồ sộ** xuất hiện ở cửa, làm mọi người lo lắng.

He looked like a hulking football player in his pads.

Anh ấy trông như một cầu thủ bóng bầu dục **to lớn đồ sộ** khi mang áo giáp.

That hulking old refrigerator barely fits in the kitchen anymore.

Cái tủ lạnh cũ **to lớn đồ sộ** ấy hầu như không còn vừa trong bếp nữa.