아무 단어나 입력하세요!

"huguenots" in Vietnamese

Huguenotngười Kháng Cách Pháp

Definition

Huguenot là thành viên của một nhóm Tin Lành tại Pháp, thường bị đàn áp vì niềm tin tôn giáo, đặc biệt trong các thế kỷ 16 và 17.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc học thuật, để chỉ nhóm Tin Lành Pháp thuộc truyền thống Cải cách. Luôn viết hoa và thường ở dạng số nhiều.

Examples

The Huguenots left France to escape persecution.

**Huguenot** đã rời khỏi Pháp để tránh bị đàn áp.

Some Huguenots settled in England and other countries.

Một số **Huguenot** định cư ở Anh và các quốc gia khác.

The Huguenots practiced a form of Protestant Christianity.

**Huguenot** theo một hình thức Cơ đốc giáo Tin Lành.

Many towns in Europe have old neighborhoods where Huguenots once lived.

Nhiều thị trấn ở châu Âu có những khu phố cổ nơi **Huguenot** từng sinh sống.

It's fascinating how the Huguenots influenced art and industry in the places they moved to.

Thật thú vị khi **Huguenot** đã ảnh hưởng đến nghệ thuật và công nghiệp ở những nơi họ di cư đến.

You’ll find stories about the Huguenots in many European history books.

Bạn sẽ thấy nhiều câu chuyện về **Huguenot** trong sách lịch sử châu Âu.