"huggable" in Vietnamese
Definition
Miêu tả người hoặc vật trông rất đáng yêu, mềm mại hay dễ chịu đến mức bạn muốn ôm lấy.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang ý nghĩa tích cực, thân thiện, thường dùng cho trẻ em, thú cưng hoặc đồ chơi mềm. Miêu tả cảm giác muốn ôm, không phải động tác ôm.
Examples
That soft toy is so huggable.
Con thú bông đó rất **dễ ôm**.
The puppy looks very huggable.
Chú cún này trông rất **muốn ôm**.
Her baby brother is truly huggable.
Em trai nhỏ của cô ấy thực sự rất **dễ ôm**.
He wore a giant fuzzy sweater and looked incredibly huggable.
Anh ấy mặc chiếc áo len lông xù to và trông cực kỳ **dễ ôm**.
This blanket is so thick and huggable, I never want to get out of bed.
Cái chăn này vừa dày vừa **dễ ôm** đến mức tôi chẳng muốn ra khỏi giường.
You just have that kind of huggable energy, you know?
Bạn có loại năng lượng rất **dễ ôm**, biết không?