"huger" in Vietnamese
Definition
Dạng so sánh của 'khổng lồ', dùng để chỉ thứ gì đó lớn hơn nhiều so với cái khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi muốn nhấn mạnh hơn so với 'bigger'. Không dùng cho người mà chỉ dùng cho vật hoặc sự kiện. Phong cách thân mật.
Examples
This mountain is even huger than the last one.
Ngọn núi này còn **khổng lồ hơn** cái trước.
The new stadium is huger than the old one.
Sân vận động mới **khổng lồ hơn** cái cũ.
My sister built a huger sandcastle than mine.
Em gái tôi đã xây lâu đài cát **khổng lồ hơn** tôi.
Wow, their house is way huger than I expected!
Wow, nhà họ **khổng lồ hơn** tôi tưởng nhiều!
The problem just keeps getting huger every day.
Vấn đề này cứ ngày càng **khổng lồ hơn**.
I ordered a pizza, but what arrived was even huger than what I imagined!
Tôi đặt pizza nhưng cái mang đến còn **khổng lồ hơn** tôi tưởng!