아무 단어나 입력하세요!

"hugeness" in Vietnamese

sự khổng lồsự to lớn

Definition

Trạng thái hoặc tính chất rất lớn về kích thước, số lượng, hoặc mức độ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, ngữ cảnh học thuật hoặc miêu tả; từ đồng nghĩa: 'immensity', 'enormity' (cẩn thận vì 'enormity' thường mang nghĩa tiêu cực).

Examples

The hugeness of the building amazed everyone.

**Sự khổng lồ** của tòa nhà khiến mọi người kinh ngạc.

We could see the hugeness of the mountain from far away.

Chúng tôi có thể nhìn thấy **sự to lớn** của ngọn núi từ xa.

The hugeness of the task made it difficult to start.

**Sự khổng lồ** của nhiệm vụ khiến việc bắt đầu trở nên khó khăn.

It's hard to grasp the hugeness of the universe.

Rất khó để hình dung **sự lớn lao** của vũ trụ.

We stood in silence, staring at the hugeness of the ocean.

Chúng tôi đứng lặng, nhìn chằm chằm vào **sự to lớn** của đại dương.

You can't imagine the hugeness of the crowd until you see it yourself.

Bạn không thể tưởng tượng được **sự khổng lồ** của đám đông cho đến khi nhìn thấy tận mắt.