아무 단어나 입력하세요!

"huffs" in Vietnamese

thở mạnh bực bộinói cáu kỉnh

Definition

Bày tỏ sự bực tức hoặc khó chịu bằng cách thở mạnh hoặc nói chuyện với giọng cáu kỉnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng khi mô tả ai đó khó chịu hoặc mất kiên nhẫn, thường gặp như 'he huffs' hoặc 'she huffs and puffs'. Không dùng trong văn bản trang trọng, mạnh hơn 'sigh'.

Examples

She huffs whenever she has to wait in line.

Mỗi khi phải xếp hàng, cô ấy lại **thở mạnh bực bội**.

The teacher huffs in frustration at the noise.

Cô giáo **thở mạnh bực bội** trước tiếng ồn.

He huffs loudly and leaves the room.

Anh ấy **thở mạnh bực bội** rồi rời khỏi phòng.

"I can't believe this!" she huffs as she slams the door.

"Không thể tin được!" cô ấy **nói cáu kỉnh** rồi đóng sầm cửa lại.

After the argument, he just huffs and ignores everyone.

Sau khi cãi nhau, anh ấy chỉ **thở mạnh bực bội** rồi phớt lờ mọi người.

She huffs and says, "Fine, do whatever you want."

Cô ấy **nói cáu kỉnh**: "Được rồi, làm gì thì làm."