아무 단어나 입력하세요!

"huffing" in Vietnamese

thở phì phòhít (hoá chất, ma tuý để phê)

Definition

Thở mạnh, ồn ào vì tức giận hay khó chịu. Cũng dùng để nói về việc hít hóa chất hoặc ma túy để phê (nguy hiểm, tiếng lóng).

Usage Notes (Vietnamese)

'Thở phì phò' thường miêu tả sự tức giận hoặc mệt. Nghĩa 'hít hóa chất' là tiếng lóng, mang ý nghĩa tiêu cực và thường bị cấm.

Examples

She was huffing after running up the stairs.

Cô ấy **thở phì phò** sau khi chạy lên cầu thang.

He left the room, huffing angrily.

Anh ấy rời phòng, **thở phì phò** vì tức giận.

Some teens were caught huffing glue behind the building.

Một số thiếu niên bị bắt gặp đang **hít keo** sau toà nhà.

He stormed out, huffing under his breath about the unfair decision.

Anh ấy rời đi, **thở phì phò** lẩm bẩm về quyết định bất công đó.

If you keep huffing those fumes, you'll get really sick.

Nếu bạn tiếp tục **hít** những hơi đó, bạn sẽ bị ốm nặng đó.

"Stop huffing and listen to my side of the story," she said.

"Đừng **thở phì phò** nữa, nghe tôi nói đã," cô ấy nói.