아무 단어나 입력하세요!

"huff" in Vietnamese

thở hổn hểngiận dữ tỏ thái độ

Definition

Khi ai đó thở mạnh, phát ra tiếng vì bực bội, tức giận hoặc mệt mỏi; cũng có thể chỉ thái độ giận dỗi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, thường dùng khi ai đó thể hiện sự bực bội ngắn hạn. 'In a huff' nghĩa là làm gì đó trong trạng thái giận lẫy. Không nên nhầm với 'huff and puff', chỉ việc thở hổn hển do mệt.

Examples

He let out a loud huff when he didn't get his way.

Anh ấy **thở hắt** to khi không được theo ý mình.

She huffed and walked away angrily.

Cô ấy **thở hổn hển** rồi bỏ đi một cách giận dữ.

After running, he was huffing and puffing.

Sau khi chạy, anh ấy **thở hổn hển** liên tục.

Don’t leave in a huff—let’s talk this out.

Đừng bỏ đi trong **cơn giận dỗi**—chúng ta hãy nói chuyện đi.

"Fine," she said with a huff, clearly annoyed.

"Được thôi," cô ấy nói với một **cái thở dài bực bội**, rõ ràng là rất khó chịu.

My dad huffs every time the neighbors are loud at night.

Bố tôi **thở dài bực bội** mỗi khi hàng xóm ồn ào vào ban đêm.