아무 단어나 입력하세요!

"hudson" in Vietnamese

Hudson

Definition

'Hudson' là tên riêng, thường chỉ sông Hudson nổi tiếng ở New York hoặc là họ của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là tên riêng nên luôn viết hoa chữ cái đầu. Thường gặp trong tên địa danh như 'Hudson River' hoặc làm họ của người; khi đứng một mình cần có ngữ cảnh để hiểu đúng.

Examples

The Hudson is a famous river in New York.

**Hudson** là con sông nổi tiếng ở New York.

We walked near the Hudson after lunch.

Chúng tôi đi bộ gần **Hudson** sau bữa trưa.

Mr. Hudson is my teacher.

Thầy **Hudson** là giáo viên của tôi.

We grabbed coffee and sat by the Hudson for an hour.

Chúng tôi uống cà phê và ngồi bên **Hudson** cả một giờ.

Their new office overlooks the Hudson, so the view is amazing.

Văn phòng mới của họ nhìn ra **Hudson**, nên cảnh đẹp tuyệt vời.

I thought Hudson was a place, but it turned out to be her last name.

Tôi cứ tưởng **Hudson** là một địa danh, nhưng hóa ra đó là họ của cô ấy.