아무 단어나 입력하세요!

"huddled" in Vietnamese

tụm lạico lại

Definition

Người hoặc động vật tụ lại sát nhau để giữ ấm, bảo vệ hoặc tìm sự an ủi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở thì quá khứ như 'huddled together', 'huddled around', diễn tả sự gần gũi do nhu cầu như lạnh hay sợ hãi, không phải lúc nào cũng thân mật.

Examples

The children huddled together to stay warm.

Lũ trẻ **tụm lại** để giữ ấm.

They huddled under the small umbrella during the rain.

Họ **co lại** dưới chiếc ô nhỏ khi trời mưa.

We huddled around the campfire at night.

Ban đêm, chúng tôi **tụm lại** quanh đống lửa trại.

The cats all huddled in the corner when they heard the thunder.

Mấy con mèo **tụm lại** trong góc khi nghe tiếng sấm.

Fans huddled together at the stadium, trying to escape the cold wind.

Các cổ động viên **tụm lại** với nhau ở sân vận động để tránh gió lạnh.

We huddled around my phone to watch the funny video together.

Chúng tôi **tụm lại** quanh điện thoại của tôi để cùng xem video hài đó.