아무 단어나 입력하세요!

"huddle around" in Vietnamese

tụm lại quanhquây quần quanh

Definition

Một nhóm người tụ tập lại gần nhau xung quanh ai đó hoặc vật gì, thường để cùng xem, lắng nghe, hoặc chia sẻ điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt thân mật, dùng cho nhóm nhỏ, khi mọi người đứng hoặc ngồi gần nhau để nghe, nhìn hoặc trò chuyện riêng. Không dùng cho đám đông lớn.

Examples

The kids huddle around the campfire to keep warm.

Bọn trẻ **tụm lại quanh** đống lửa để giữ ấm.

We huddle around the phone to listen to the news.

Chúng tôi **tụm lại quanh** điện thoại để nghe tin tức.

Students huddle around the teacher to see the experiment.

Các học sinh **quây quần quanh** thầy giáo để xem thí nghiệm.

Everyone huddled around the laptop to watch the funny video.

Mọi người **tụm lại quanh** laptop để xem video hài hước.

After hearing the news, we huddled around to discuss what to do next.

Sau khi nghe tin, chúng tôi **tụm lại quanh** để bàn nên làm gì tiếp theo.

The puppies huddled around their mother when it started to rain.

Khi trời bắt đầu mưa, các chú chó con **tụm lại quanh** mẹ của chúng.