"hud" in Vietnamese
Definition
HUD là một màn hình trong suốt hiển thị thông tin quan trọng ngay trước mắt người dùng, thường thấy trong trò chơi điện tử, ô tô hoặc máy bay.
Usage Notes (Vietnamese)
"HUD" chủ yếu dùng trong lĩnh vực game, xe hơi và hàng không. Thường viết hoa toàn bộ chữ cái.
Examples
The car's HUD showed my speed on the windshield.
**HUD** của xe đã hiển thị tốc độ của tôi trên kính chắn gió.
In this game, the HUD shows your health and ammo.
Trong trò chơi này, **HUD** hiển thị máu và đạn của bạn.
The pilot used the HUD to land safely.
Phi công đã sử dụng **HUD** để hạ cánh an toàn.
Can you turn off the HUD? It’s blocking my view.
Bạn có thể tắt **HUD** không? Nó đang che tầm nhìn của tôi.
Most modern cars now include a digital HUD for navigation and alerts.
Hầu hết các xe hiện đại đều có **HUD** kỹ thuật số cho điều hướng và cảnh báo.
My favorite part of the game is customizing the HUD to show only what I need.
Điều tôi thích nhất trong game là tùy chỉnh **HUD** để chỉ hiện những gì tôi cần.