"hubcap" in Vietnamese
Definition
Ốp la-zăng là một tấm phủ đặt ở giữa bánh xe ô tô, chủ yếu dùng để bảo vệ và trang trí.
Usage Notes (Vietnamese)
'ốp la-zăng' thường dùng cho xe bình thường hoặc xe cũ; không phải xe nào cũng có. Đôi khi bị nhầm với 'mâm xe', nhưng 'hubcap' nhỏ hơn và phủ bên ngoài.
Examples
One hubcap is missing from my car.
Xe tôi thiếu một **ốp la-zăng**.
The hubcap fell off when I drove over a bump.
Khi tôi chạy qua một ổ gà, **ốp la-zăng** rơi ra.
He cleaned each hubcap until it was shiny.
Anh ấy lau sạch từng **ốp la-zăng** cho đến khi chúng sáng bóng.
I spotted a shiny hubcap lying on the side of the road.
Tôi nhìn thấy một **ốp la-zăng** sáng bóng nằm bên lề đường.
My car looks odd because the front left hubcap is a different color.
Xe tôi nhìn lạ vì **ốp la-zăng** bên trái phía trước có màu khác.
Our neighbor collects old hubcaps and hangs them on his garage wall.
Hàng xóm của tôi sưu tầm các **ốp la-zăng** cũ và treo chúng lên tường gara.