아무 단어나 입력하세요!

"ht" in Vietnamese

chiều cao (viết tắt)

Definition

'Ht' là viết tắt của 'chiều cao', thường dùng trong bảng số liệu hoặc khi ghi chú kích thước.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ht' chỉ dùng trong văn bản như biểu mẫu, bảng thống kê hoặc ghi chú y tế. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm với 'HR' (nhịp tim) hay 'wt' (cân nặng).

Examples

Patient's ht is 170 cm.

**Chiều cao (viết tắt)** của bệnh nhân là 170 cm.

Please write your ht and weight on the form.

Vui lòng ghi **chiều cao (viết tắt)** và cân nặng của bạn vào biểu mẫu.

The athlete's ht is listed as 6 feet 2 inches.

**Chiều cao (viết tắt)** của vận động viên được ghi là 6 feet 2 inch.

Doctors usually check your ht and weight during a routine visit.

Bác sĩ thường kiểm tra **chiều cao (viết tắt)** và cân nặng của bạn trong khám sức khỏe định kỳ.

His medical file notes his ht as above average for his age.

Hồ sơ y tế ghi nhận **chiều cao (viết tắt)** của anh ấy cao hơn mức trung bình so với tuổi.

Can you check my ht again? I think I grew a little.

Bạn có thể kiểm tra lại **chiều cao (viết tắt)** cho mình không? Mình nghĩ là đã cao hơn chút rồi.