"howling" in Vietnamese
Definition
Từ này mô tả âm thanh to kéo dài như chó sói, chó tru hay gió mạnh. Cũng dùng để nói về điều gì đó rất nổi bật hoặc cường độ mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các mô tả về chó sói, chó hoặc gió mạnh. Cụm 'howling success' ám chỉ thành công lớn, nổi bật.
Examples
The wolves were howling at the moon.
Bầy sói đang **hú lên** về phía mặt trăng.
A howling wind shook the old house.
Cơn gió **gào thét** làm rung chuyển ngôi nhà cũ.
The dog started howling when it heard the siren.
Con chó bắt đầu **hú lên** khi nghe thấy tiếng còi.
We had to yell over the howling wind to hear each other.
Chúng tôi phải hét lớn qua cơn gió **gào thét** để nghe nhau.
Her joke sent us into howling laughter.
Câu chuyện cười của cô ấy làm chúng tôi **cười phá lên**.
It was a howling success; everyone loved the show.
Đó là một thành công **vang dội**; mọi người đều yêu thích buổi diễn.