아무 단어나 입력하세요!

"howl at" in Vietnamese

tru lên vớihú lên với

Definition

Hành động phát ra tiếng kêu dài, lớn hướng vào cái gì đó, giống như chó sói tru lên với mặt trăng. Đôi khi cũng dùng miêu tả người hét to vào gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho động vật, đặc biệt là 'howl at the moon'. Dùng cho người thường hài hước hoặc để nhấn mạnh việc la hét lớn. Không dùng cho nói chuyện bình thường.

Examples

The wolves howl at the moon every night.

Những con sói **tru lên với** mặt trăng mỗi đêm.

Dogs sometimes howl at strangers.

Chó đôi khi **tru lên với** người lạ.

My son likes to howl at the wind for fun.

Con trai tôi thích **tru lên với** gió cho vui.

Sometimes I just want to howl at the sky when I'm frustrated.

Đôi khi tôi chỉ muốn **tru lên với** bầu trời khi thấy bực bội.

He was so angry he started to howl at the referee during the game.

Anh ấy tức giận đến mức bắt đầu **tru lên với** trọng tài trong trận đấu.

Don't howl at your computer when it crashes—it can't hear you!

Đừng **tru lên với** máy tính khi nó bị treo—nó sẽ không nghe bạn đâu!