"how time flies" in Vietnamese
Definition
Dùng để diễn tả cảm giác thời gian trôi qua rất nhanh, thường kèm theo sự ngạc nhiên hoặc hoài niệm.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong ngữ cảnh thân mật, khi nhìn lại quá khứ, nói về kỷ niệm hoặc sự thay đổi ('thời gian trôi nhanh quá' khi gặp lại bạn cũ).
Examples
How time flies! My kids are already in high school.
**Thời gian trôi nhanh quá**! Con tôi đã học cấp ba rồi.
I can't believe it's been a year already—how time flies.
Không thể tin được đã một năm rồi—**thời gian trôi nhanh quá**.
It's already December. How time flies!
Đã là tháng 12 rồi. **Thời gian trôi nhanh quá**!
You were so little last time I saw you—how time flies!
Lần trước gặp con còn nhỏ xíu—**thời gian trôi nhanh quá**!
We’re celebrating our tenth anniversary. How time flies when you’re having fun!
Chúng tôi đang kỷ niệm 10 năm ngày cưới. **Thời gian trôi vùn vụt** khi bạn vui vẻ!
Looking back at old photos, I always think, 'how time flies.'
Nhìn lại ảnh cũ, tôi luôn nghĩ: '**thời gian trôi nhanh quá**.'