아무 단어나 입력하세요!

"how the mighty have fallen" in Vietnamese

thật là sự sa sút của những người từng quyền lựcquyền thế giờ cũng suy tàn

Definition

Cụm từ này dùng để thể hiện sự bất ngờ hoặc mỉa mai khi một người từng quyền lực, nổi bật lại bị suy sụp hoặc mất vị thế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng theo kiểu mỉa mai hoặc bất ngờ, nhất là khi người nổi tiếng hoặc quyền lực gặp thất bại lớn. Không dùng cho lỗi nhỏ. Mang màu sắc văn chương hoặc kịch.

Examples

How the mighty have fallen after that famous athlete was caught cheating.

Sau khi vận động viên nổi tiếng đó bị phát hiện gian lận, ai cũng nói: **thật là sự sa sút của những người từng quyền lực**.

When the company went bankrupt, many said, "How the mighty have fallen."

Khi công ty phá sản, nhiều người nói: "**thật là sự sa sút của những người từng quyền lực**."

How the mighty have fallen—he used to be the boss, and now he works here.

Anh ấy từng là sếp, giờ lại làm ở đây. **Thật là sự sa sút của những người từng quyền lực**.

She used to run the whole department, and now she answers phones. How the mighty have fallen!

Cô ấy từng quản lý cả bộ phận, giờ chỉ nghe điện thoại. **Thật là sự sa sút của những người từng quyền lực**!

After his scandal, his friends just shook their heads, saying, "How the mighty have fallen."

Sau bê bối của anh ấy, bạn bè chỉ lắc đầu và nói: "**thật là sự sa sút của những người từng quyền lực**."

He lost everything in one night. All I could think was, how the mighty have fallen.

Anh ấy mất hết mọi thứ chỉ sau một đêm. Tôi chỉ nghĩ: **thật là sự sa sút của những người từng quyền lực**.