"hovercraft" in Vietnamese
Definition
Phương tiện di chuyển trên mặt đất hoặc mặt nước nhờ lớp đệm không khí được tạo ra bởi các quạt mạnh phía dưới.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như danh từ đếm được với 'một' hoặc 'cái'. Chủ yếu chỉ các phương tiện cụ thể, hay dùng trong vận chuyển hoặc cứu hộ ở nơi khó đi. Không nhầm với 'hydrofoil'.
Examples
The hovercraft can travel over both water and land.
**Tàu đệm khí** có thể di chuyển cả trên mặt nước và đất liền.
We saw a large hovercraft at the harbor.
Chúng tôi đã thấy một **tàu đệm khí** lớn ở cảng.
A hovercraft is used for rescues during floods.
**Tàu đệm khí** được dùng để cứu hộ trong mùa lũ.
Have you ever ridden on a hovercraft? It feels really strange at first!
Bạn đã từng đi **tàu đệm khí** chưa? Lúc đầu cảm giác rất lạ đấy!
The old ferry was replaced by a modern hovercraft last year.
Năm ngoái, chiếc phà cũ đã được thay thế bằng một **tàu đệm khí** hiện đại.
Because a hovercraft floats on air, it can cross swampy areas without getting stuck.
Vì **tàu đệm khí** nổi trên không khí nên nó có thể đi qua vùng đầm lầy mà không bị mắc kẹt.