"houseman" in Vietnamese
Definition
Bác sĩ thực tập là bác sĩ mới ra trường đang làm việc tại bệnh viện, thường là trong năm đầu tiên sau khi tốt nghiệp. Nghĩa cũ ít dùng là người làm việc nhà nam giới.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Houseman’ chủ yếu dùng ở Anh và các nước thuộc Khối Thịnh vượng chung cho bác sĩ thực tập; ở Mỹ thường gọi là ‘intern’. Nghĩa chỉ người làm việc nhà nam giới nay đã lỗi thời.
Examples
The hospital assigned a new houseman to the ward.
Bệnh viện đã phân công một **bác sĩ thực tập** mới cho khoa.
A houseman helps doctors care for patients.
**Bác sĩ thực tập** hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc bệnh nhân.
The houseman works long hours at the hospital.
**Bác sĩ thực tập** làm việc nhiều giờ tại bệnh viện.
Back in the day, my uncle was a houseman before becoming a surgeon.
Ngày xưa, chú tôi từng là **bác sĩ thực tập** trước khi trở thành bác sĩ phẫu thuật.
You can always spot the houseman—he’s the one running around with a notepad.
Bạn luôn nhận ra **bác sĩ thực tập**—anh ấy là người lúc nào cũng chạy loanh quanh với sổ ghi chú.
The old manor still had a houseman, but that's rare nowadays.
Biệt thự cũ vẫn còn một **người giúp việc nam**, nhưng chuyện này giờ hiếm thấy lắm.