아무 단어나 입력하세요!

"houselights" in Vietnamese

đèn chiếu sáng khán phòng

Definition

Đèn chiếu sáng được lắp ở khu vực khán giả trong nhà hát, không phải trên sân khấu. Thường bật trước, sau buổi diễn hoặc trong giờ nghỉ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho đèn trong khu vực khán giả của nhà hát, không dùng cho ánh sáng trong nhà ở. Những cụm từ như 'dim the houselights', 'bring up the houselights' cũng hay gặp.

Examples

The houselights went down before the play started.

Trước khi vở kịch bắt đầu, **đèn chiếu sáng khán phòng** đã tắt bớt.

Please keep the houselights on during the break.

Xin hãy để **đèn chiếu sáng khán phòng** bật trong giờ nghỉ.

The audience stood up when the houselights came on.

Khi **đèn chiếu sáng khán phòng** bật lên, khán giả đứng dậy.

Once the houselights dim, you know the show is about to begin.

Khi **đèn chiếu sáng khán phòng** bắt đầu mờ đi, bạn biết buổi diễn sắp bắt đầu.

They forgot to turn the houselights back on after the show ended.

Sau khi buổi diễn kết thúc, họ quên bật lại **đèn chiếu sáng khán phòng**.

Can you bring up the houselights a bit so people can find their seats?

Bạn có thể bật sáng thêm **đèn chiếu sáng khán phòng** để mọi người dễ tìm chỗ ngồi không?