아무 단어나 입력하세요!

"housebroke" in Vietnamese

được huấn luyện đi vệ sinh đúng chỗ

Definition

Dùng để chỉ thú cưng được dạy không đi vệ sinh bừa bãi trong nhà, thường áp dụng cho chó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho chó, từ thông dụng hơn hiện nay là 'đã được huấn luyện đi vệ sinh' hoặc 'đi vệ sinh đúng chỗ'. Hiếm khi dùng cho mèo hoặc con người.

Examples

Our puppy is now housebroke.

Chú cún của chúng tôi giờ đã **được huấn luyện đi vệ sinh đúng chỗ**.

Is your dog housebroke yet?

Chó của bạn đã **được huấn luyện đi vệ sinh đúng chỗ** chưa?

We need to make sure the cat is housebroke before letting her inside.

Chúng ta cần đảm bảo mèo đã **được huấn luyện đi vệ sinh đúng chỗ** trước khi cho nó vào nhà.

It didn’t take long to get Max housebroke with some patience and treats.

Chỉ cần một chút kiên nhẫn và phần thưởng, Max đã nhanh chóng **được huấn luyện đi vệ sinh đúng chỗ**.

We’re looking for a housebroke adult dog to adopt.

Chúng tôi đang tìm một chú chó trưởng thành đã **được huấn luyện đi vệ sinh đúng chỗ** để nhận nuôi.

Don’t worry, she’s totally housebroke and doesn’t make a mess inside.

Đừng lo, nó đã hoàn toàn **được huấn luyện đi vệ sinh đúng chỗ** và không gây bẩn trong nhà.