아무 단어나 입력하세요!

"house" in Vietnamese

nhà

Definition

Một tòa nhà nơi mọi người sinh sống, thường là dành cho một gia đình hoặc một nhóm nhỏ. Ngoài ra cũng có thể chỉ một gia đình hoặc hộ gia đình.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với các từ như 'lớn', 'nhỏ', 'gia đình', 'riêng', 'mới', 'cũ'. 'House' thiên về nghĩa vật thể, còn 'home' mang ý nghĩa cá nhân, cảm xúc.

Examples

I live in a small house near the park.

Tôi sống trong một **nhà** nhỏ gần công viên.

Their new house has three bedrooms.

**Nhà** mới của họ có ba phòng ngủ.

This house is very old and needs repairs.

**Nhà** này rất cũ và cần sửa chữa.

We finally bought our own house after years of saving.

Sau nhiều năm tiết kiệm, cuối cùng chúng tôi đã mua được **nhà** riêng.

They invited us over to their house for dinner.

Họ mời chúng tôi đến **nhà** họ ăn tối.

After the storm, we stayed safe inside the house.

Sau cơn bão, chúng tôi ở an toàn trong **nhà**.