아무 단어나 입력하세요!

"hounded" in Vietnamese

bị săn đuổibị quấy rầy dai dẳng

Definition

Bị làm phiền, bị theo đuổi hoặc bị áp lực liên tục bởi ai đó hoặc truyền thông. Thường dùng với nghĩa bóng, không dùng cho trường hợp vui vẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng bị động như 'was hounded' và trong tình huống bị làm phiền tiêu cực hoặc nhận quá nhiều sự chú ý không mong muốn, nhất là từ báo chí. Không dùng cho sự theo dõi thân thiện.

Examples

The actress was hounded by photographers outside the hotel.

Nữ diễn viên đã bị các nhiếp ảnh gia **săn đuổi** trước cửa khách sạn.

He felt hounded by his classmates after making a mistake.

Anh ấy cảm thấy mình bị các bạn cùng lớp **quấy rầy** sau khi mắc sai lầm.

The politician was hounded out of office by constant criticism.

Chính trị gia đó đã bị **ép phải rời chức** vì liên tục bị chỉ trích.

After the scandal, reporters hounded him day and night for a statement.

Sau bê bối, các phóng viên **theo sát** anh ấy ngày đêm để lấy phát biểu.

She finally blocked his number after feeling completely hounded by his constant messages.

Cuối cùng cô ấy đã chặn số điện thoại của anh ta sau khi cảm thấy **bị làm phiền** hoàn toàn vì những tin nhắn liên tục.

Even years later, he felt hounded by memories of what happened.

Thậm chí nhiều năm sau, anh ấy vẫn cảm thấy **bị ám ảnh** bởi ký ức về những gì đã xảy ra.