아무 단어나 입력하세요!

"hotshots" in Vietnamese

người xuất sắcngôi sao trong ngành

Definition

Những người có tài năng, nổi bật hay rất thành công trong lĩnh vực nào đó. Có thể được ngưỡng mộ hoặc cho là kiêu ngạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, có thể khen ngợi tài năng hoặc mang ý coi thường sự tự mãn. Hay gặp như 'người trẻ xuất sắc', 'đóng vai trò lớn'.

Examples

The team hired two new hotshots this year.

Đội đã tuyển hai **người xuất sắc** mới trong năm nay.

Many young hotshots work in the tech industry.

Nhiều **người trẻ xuất sắc** làm việc trong ngành công nghệ.

Those hotshots finished the project in two days.

Những **người xuất sắc** đó hoàn thành dự án chỉ trong hai ngày.

Look at those hotshots showing off at the table.

Nhìn những **người xuất sắc** kia khoe khoang trên bàn kìa.

Ever since they made manager, they've been acting like real hotshots.

Từ khi lên làm quản lý, họ cư xử y như một **người xuất sắc** thực thụ.

The party was full of industry hotshots networking all night.

Bữa tiệc đầy các **ngôi sao trong ngành** giao lưu suốt đêm.