"hotness" in Vietnamese
Definition
‘Hotness’ dùng để chỉ trạng thái rất nóng, hoặc sự cuốn hút, hấp dẫn của ai đó trong cách nói thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng ‘hotness’ để nói về sự hấp dẫn nghe thân mật, đôi khi mang ý đùa hoặc tán tỉnh. Khi nói về nhiệt độ, nên dùng ‘độ nóng’ thay vì từ lóng.
Examples
The hotness of the soup made it hard to eat.
**Độ nóng** của súp làm nó khó ăn.
She was impressed by the hotness of the weather.
Cô ấy ấn tượng với **độ nóng** của thời tiết.
The hotness of the iron can burn you.
**Độ nóng** của bàn ủi có thể làm bạn bị bỏng.
Everyone was talking about her hotness at the party last night.
Mọi người đều bàn về **sự hấp dẫn** của cô ấy ở bữa tiệc tối qua.
Can you believe the hotness outside today?
Bạn có tin nổi **độ nóng** ngoài trời hôm nay không?
His confidence just adds to his hotness.
Sự tự tin của anh ấy càng tăng **sự hấp dẫn**.