아무 단어나 입력하세요!

"hot potato" in Vietnamese

vấn đề nan giảivấn đề nhạy cảm

Definition

Đây là một vấn đề khó khăn hoặc gây tranh cãi mà mọi người không muốn giải quyết vì nó nhạy cảm hoặc rủi ro.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp không trang trọng về những chủ đề nhạy cảm, đặc biệt trong công việc hay chính trị. Không dùng cho nghĩa đen là món ăn.

Examples

The new tax law is a hot potato for the government.

Luật thuế mới là một **vấn đề nan giải** đối với chính phủ.

No one wants to talk about the hot potato in the office.

Không ai muốn nhắc đến **vấn đề nhạy cảm** trong văn phòng.

That question was a real hot potato during the meeting.

Câu hỏi đó thực sự là một **vấn đề nan giải** trong cuộc họp.

As soon as the scandal broke, it turned into a hot potato nobody wanted to touch.

Ngay khi bê bối nổ ra, nó lập tức trở thành một **vấn đề nhạy cảm** mà không ai muốn đụng tới.

He handed the hot potato over to his colleague and walked away.

Anh ấy đã chuyển **vấn đề nan giải** cho đồng nghiệp rồi bỏ đi.

"Climate change is a hot potato topic in many countries," she said.

“Biến đổi khí hậu là chủ đề **nhạy cảm** ở nhiều quốc gia,” cô ấy nói.