"hot as fire" in Vietnamese
Definition
Dùng để mô tả điều gì đó rất nóng, nóng như lửa. Ngoài ra cũng có thể nói về ai đó hoặc điều gì đó rất nhiệt huyết, sôi động hoặc hấp dẫn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói thân mật, dùng cho thời tiết, đồ ăn hoặc khen ai đó rất hấp dẫn/nhiệt huyết. Có thể dùng nghĩa đen hoặc bóng. Ví dụ: 'hot as fire outside', 'she's hot as fire', 'the curry is hot as fire.'
Examples
This soup is hot as fire!
Súp này **nóng như lửa**!
The weather here is hot as fire in summer.
Thời tiết ở đây vào mùa hè **nóng như lửa**.
Be careful, the plate is hot as fire.
Cẩn thận, cái đĩa **nóng như lửa**.
My new dance moves are hot as fire!
Điệu nhảy mới của tôi **nóng như lửa**!
She looked hot as fire in that red dress last night.
Tối qua, cô ấy mặc váy đỏ trông **nóng như lửa**.
The argument between them was hot as fire.
Cuộc tranh cãi giữa họ **nóng như lửa**.