아무 단어나 입력하세요!

"hot and cold" in Vietnamese

lúc nóng lúc lạnh

Definition

Diễn tả người hay tình cảm thay đổi thất thường giữa các trạng thái đối lập, hoặc nhiệt độ thay đổi giữa nóng và lạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói về tính cách hoặc tình cảm thay đổi thất thường, dùng phổ biến trong hội thoại không trang trọng.

Examples

He is hot and cold with his friends.

Anh ấy đối xử với bạn bè **lúc nóng lúc lạnh**.

The shower water runs hot and cold.

Nước vòi sen lúc **nóng lúc lạnh**.

Her feelings go hot and cold very quickly.

Cảm xúc của cô ấy đổi **lúc nóng lúc lạnh** rất nhanh.

One day she's really friendly, the next she's distant—she really runs hot and cold.

Có ngày cô ấy rất thân thiện, hôm sau lại xa cách—cô ấy thực sự **lúc nóng lúc lạnh**.

I'm tired of his hot and cold attitude—it's confusing.

Tôi mệt mỏi với thái độ **lúc nóng lúc lạnh** của anh ấy—thật rối rắm.

The weather in spring can be hot and cold in the same week.

Thời tiết mùa xuân có thể **lúc nóng lúc lạnh** chỉ trong một tuần.