"hostesses" in Vietnamese
Definition
Những phụ nữ chào đón và hỗ trợ khách tại sự kiện, nhà hàng, trên máy bay hoặc trong các hoạt động xã hội khác. 'Hostesses' là số nhiều của 'hostess'.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho nữ; 'hosts' dùng cho nam hoặc chung. Thường gặp trong ngành nhà hàng, hàng không (nữ tiếp viên/ tiếp viên hàng không). Cần lưu ý ngữ cảnh vì ở một số quốc gia, từ này còn nghĩa khác.
Examples
The hostesses greeted each guest with a smile.
Các **nữ tiếp viên** chào đón từng vị khách bằng nụ cười.
Two hostesses stood at the entrance of the restaurant.
Hai **nữ tiếp viên** đứng ở lối vào nhà hàng.
The flight hostesses served drinks during the flight.
Các **nữ tiếp viên hàng không** phục vụ đồ uống trong suốt chuyến bay.
All the hostesses wore matching uniforms at the party.
Tất cả các **nữ tiếp viên** tại bữa tiệc đều mặc đồng phục giống nhau.
If you have any questions, the hostesses at the desk can help you.
Nếu bạn có thắc mắc, các **nữ tiếp viên** ở quầy có thể giúp bạn.
The conference organizers thanked all the hostesses for their hard work.
Ban tổ chức hội nghị đã cảm ơn tất cả các **nữ tiếp viên** vì làm việc chăm chỉ.