"hostesses" in Indonesian
Definition
Những phụ nữ chào đón và giúp đỡ khách tại sự kiện, nhà hàng hoặc trên máy bay. 'Hostesses' là dạng số nhiều của 'hostess'.
Usage Notes (Indonesian)
Chủ yếu dùng cho nữ, đối với nam hay chung dùng 'hosts'. Dùng nhiều trong nhà hàng và hàng không. Một số quốc gia từ này có thể mang nghĩa khác, chú ý ngữ cảnh.
Examples
The hostesses greeted each guest with a smile.
Các **nữ tiếp viên** chào đón từng khách với nụ cười.
Two hostesses stood at the entrance of the restaurant.
Hai **nữ tiếp viên** đứng ở lối vào nhà hàng.
The flight hostesses served drinks during the flight.
Các **nữ tiếp viên hàng không** phục vụ đồ uống trong chuyến bay.
All the hostesses wore matching uniforms at the party.
Các **nữ tiếp viên** tại bữa tiệc đều mặc đồng phục giống nhau.
If you have any questions, the hostesses at the desk can help you.
Nếu bạn có câu hỏi, các **nữ tiếp viên** ở quầy có thể giúp bạn.
The conference organizers thanked all the hostesses for their hard work.
Ban tổ chức hội nghị đã cảm ơn tất cả các **nữ tiếp viên** vì sự chăm chỉ của họ.