아무 단어나 입력하세요!

"hosing" in Vietnamese

xịt nước bằng vòi

Definition

Dùng vòi để xịt nước hoặc chất lỏng, thường để rửa sạch hay tưới cây.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho nước; 'hosing down' dùng khi rửa hoặc làm sạch. Không nhầm với 'housing' (nhà ở). Thường là động từ, ít khi là danh từ.

Examples

He is hosing the garden plants every evening.

Anh ấy **xịt nước bằng vòi** cho cây trong vườn mỗi tối.

They are hosing the driveway to clean it.

Họ đang **xịt nước bằng vòi** lên lối đi để rửa sạch.

The fireman is hosing water onto the burning car.

Người lính cứu hoả đang **xịt nước bằng vòi** vào chiếc xe đang cháy.

After the barbecue, we spent an hour hosing down the patio.

Sau khi nướng BBQ xong, chúng tôi đã mất một tiếng **xịt nước bằng vòi** sân hiên.

The kids love hosing each other on hot days.

Bọn trẻ thích **xịt nước bằng vòi** chơi với nhau vào ngày nóng.

I slipped because someone was hosing the sidewalk and it was all wet.

Tôi bị trượt vì ai đó đã **xịt nước bằng vòi** lên vỉa hè khiến nó bị ướt hết.