아무 단어나 입력하세요!

"hosiery" in Vietnamese

đồ tấttất vớ

Definition

Đồ tất là các sản phẩm dệt kim dành cho chân và bàn chân như tất, vớ dài, quần tất. Cũng có thể chỉ khu bán những sản phẩm này trong cửa hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Đồ tất’ hay dùng trong ngành bán lẻ hoặc ngữ cảnh trang trọng, ít khi dùng trong giao tiếp hằng ngày. Bao gồm nhiều loại sản phẩm như tất, vớ dài, quần tất,…

Examples

She bought new hosiery for the winter.

Cô ấy đã mua **đồ tất** mới cho mùa đông.

The hosiery section is on the second floor.

Khu **đồ tất** ở tầng hai.

My favorite brand makes comfortable hosiery.

Thương hiệu yêu thích của tôi làm **đồ tất** rất thoải mái.

Have you seen the new patterned hosiery in the shop window?

Bạn đã thấy **đồ tất** mới có hoa văn trong cửa hàng chưa?

I'm looking for some warm hosiery for hiking this weekend.

Tôi đang tìm **đồ tất** ấm để đi bộ đường dài cuối tuần này.

During the sale, all hosiery is half price.

Trong đợt giảm giá, tất cả **đồ tất** được giảm một nửa giá.