아무 단어나 입력하세요!

"hosen" in Vietnamese

hosen (quần bó cổ xưa)

Definition

Một từ cổ để chỉ loại quần bó sát dành cho nam, thường mặc từ thời Trung cổ đến thế kỷ 17.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm, chỉ xuất hiện trong văn học hoặc khi nói về lịch sử trang phục thời Trung cổ.

Examples

Knights in the Middle Ages wore hosen with their armor.

Thời Trung cổ, các hiệp sĩ mặc **hosen** cùng với áo giáp của họ.

His hosen were made of colorful fabric.

**Hosen** của anh ấy được làm bằng vải sặc sỡ.

The peasants had to repair their hosen often.

Nông dân thường phải vá lại **hosen** của mình.

In old English plays, you might notice all the male characters wear hosen.

Trong các vở kịch tiếng Anh cổ, bạn có thể thấy tất cả nhân vật nam đều mặc **hosen**.

The tailor specialized in creating elaborate hosen for the nobility.

Người thợ may chuyên tạo ra **hosen** cầu kỳ cho giới quý tộc.

You’ll only hear the word hosen if you’re reading Shakespeare or studying medieval history.

Bạn chỉ nghe thấy từ **hosen** nếu đọc Shakespeare hoặc học về lịch sử thời Trung cổ.