"hosed" in Vietnamese
Definition
Nghĩa đen là phun hoặc rửa bằng vòi nước. Trong tiếng lóng Bắc Mỹ, từ này còn có nghĩa là gặp rắc rối lớn hoặc bị ảnh hưởng nặng nề.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa thông thường dùng ở dạng động từ. Nghĩa lóng chủ yếu dùng trong văn nói hàng ngày kiểu 'We're hosed', không dùng trong văn bản trang trọng. Đừng nhầm với 'host'.
Examples
He hosed the garden in the afternoon.
Anh ấy đã **phun nước** tưới vườn vào buổi chiều.
The firemen hosed the burning car.
Những người lính cứu hỏa đã **phun nước** vào chiếc xe đang cháy.
The sidewalk was hosed clean this morning.
Sáng nay, vỉa hè đã được **rửa sạch bằng vòi nước**.
If we miss the last train, we’re totally hosed.
Nếu lỡ chuyến tàu cuối, chúng ta sẽ **gặp rắc rối to**.
My computer crashed and now I’m hosed for my project deadline.
Máy tính của tôi bị hỏng rồi, giờ tôi **gặp rắc rối** với hạn nộp dự án.
We forgot to book a hotel, so we’re kinda hosed tonight.
Chúng tôi quên đặt khách sạn, nên tối nay chúng tôi **gặp khó khăn** rồi.