"hose down" in Vietnamese
Definition
Dùng vòi nước phun mạnh để rửa sạch một vật gì đó. Thường áp dụng khi làm sạch ngoài trời hoặc những vật lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong ngữ cảnh thân mật, chủ yếu cho việc làm sạch ngoài trời hoặc vật lớn như ô tô, sân, ghế. 'hose down the car' nghĩa là rửa xe bằng vòi nước mạnh.
Examples
Please hose down the patio after the barbecue.
Sau tiệc nướng, làm ơn **phun nước bằng vòi** rửa sân nhé.
We need to hose down the car, it's covered in mud.
Chúng ta cần **phun nước bằng vòi** rửa xe, xe đầy bùn rồi.
After the game, the players hosed down their shoes outside.
Sau trận đấu, các cầu thủ đã **phun nước bằng vòi** rửa giày ở ngoài.
It’s so hot, I wish someone would just hose me down!
Nóng quá, ước gì ai đó **phun nước bằng vòi** cho mình một trận!
The firemen hosed down the street after the parade.
Sau cuộc diễu hành, lính cứu hỏa **phun nước bằng vòi** rửa đường.
To get rid of the dust, just hose down the garden furniture once a week.
Để loại bụi, chỉ cần **phun nước bằng vòi** rửa đồ ngoài vườn mỗi tuần một lần.