아무 단어나 입력하세요!

"horticulturist" in Vietnamese

nhà làm vườn (khoa học)chuyên gia trồng trọt

Definition

Nhà làm vườn (khoa học) là người nghiên cứu hoặc chuyên trồng các loại trái cây, rau củ, hoa và thực vật khác theo hướng khoa học hoặc nghề nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này dùng cho người có kiến thức chuyên sâu, mang tính khoa học hoặc nghề nghiệp, khác với 'người làm vườn' thông thường ('gardener'). Thường thấy trong ngành học, nông nghiệp hoặc nghiên cứu thực vật.

Examples

The horticulturist takes care of many plants in the greenhouse.

**Nhà làm vườn** chăm sóc nhiều loại cây trong nhà kính.

My aunt is a horticulturist who grows beautiful flowers.

Dì tôi là một **chuyên gia trồng trọt** trồng nhiều hoa đẹp.

A horticulturist studies ways to grow healthier vegetables.

**Nhà làm vườn** nghiên cứu cách trồng rau củ tốt cho sức khỏe hơn.

After college, he became a horticulturist and started his own nursery.

Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy trở thành **chuyên gia trồng trọt** và mở vườn ươm riêng.

The city hired a horticulturist to design the public park.

Thành phố đã thuê một **chuyên gia trồng trọt** để thiết kế công viên công cộng.

If you love plants, becoming a horticulturist might be the perfect career for you.

Nếu bạn yêu thích cây cối, trở thành một **chuyên gia trồng trọt** có thể là nghề nghiệp hoàn hảo cho bạn.