아무 단어나 입력하세요!

"horsy" in Vietnamese

giống ngựamê ngựa

Definition

‘Horsy’ mô tả điều gì đó giống ngựa hoặc liên quan đến ngựa, hoặc chỉ người yêu thích ngựa. Có thể dùng cho ngoại hình hoặc sở thích về ngựa.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Horsy’ là từ thân mật; khi tả ngoại hình (‘horsy face’) thường mang nghĩa hơi tiêu cực, nhưng nói về sở thích (‘horsy people’) thì bình thường hoặc tích cực hơn. Thường gặp trong tiếng Anh Anh.

Examples

She has a horsy face, with a long nose and big teeth.

Cô ấy có khuôn mặt **giống ngựa**, mũi dài và răng to.

My cousin is very horsy and spends every weekend riding.

Anh họ tôi rất **mê ngựa** và cuối tuần nào cũng cưỡi ngựa.

He wore a horsy jacket to the race.

Anh ấy mặc áo khoác **giống ngựa** đến trường đua.

You can spot the horsy crowd at the fair by their riding boots.

Bạn dễ nhận ra nhóm **mê ngựa** ở hội chợ nhờ đôi ủng cưỡi ngựa của họ.

That perfume has kind of a horsy smell—like leather and hay.

Nước hoa đó có mùi **giống ngựa** – như da thuộc và rơm khô.

I’m not really into horsy stuff, but my sister dreams of owning a stable.

Tôi không thật sự thích mấy thứ **liên quan tới ngựa**, nhưng chị gái tôi thì mơ có một trang trại ngựa.