아무 단어나 입력하세요!

"horsewhip" in Vietnamese

roi ngựa

Definition

Dây roi dài dùng để điều khiển hoặc cưỡi ngựa; cũng có thể dùng nghĩa động từ là đánh bằng roi ngựa.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang sắc thái trang trọng, cổ điển, thường gặp trong bối cảnh lịch sử, văn học hoặc liên quan đến ngựa. Khi dùng với nghĩa động từ, thể hiện sự trừng phạt nặng nề.

Examples

He used a horsewhip to train his horse.

Anh ấy dùng **roi ngựa** để huấn luyện ngựa của mình.

The rider held a horsewhip in his hand.

Người cưỡi ngựa cầm **roi ngựa** trên tay.

Do not horsewhip the animals.

Đừng **roi ngựa** các con vật.

The thief was horsewhipped as punishment in the old days.

Ngày xưa, kẻ trộm bị phạt bằng cách bị **roi ngựa**.

She horsewhipped her way to victory at the equestrian tournament.

Cô ấy đã dùng **roi ngựa** để tiến tới chiến thắng ở giải cưỡi ngựa.

Sometimes critics feel like they're being horsewhipped in public.

Đôi khi các nhà phê bình cảm thấy như họ đang bị **roi ngựa** trước đám đông.